- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
lành bệnh quên đau [thành ngữ](kế thừa)
Lành sẹo quên đau, đây là bản tính của con người.
lành bệnh quên đau [thành ngữ](kế thừa)
Lành sẹo quên đau, đây là bản tính của con người.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
Khi tâm trí đã mất đi thứ gì đó, ta quên mất nó rồi.
Cơn đau như có ống thông xuyên thẳng qua người, gây bệnh khắp nơi.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
Khi tâm trí đã mất đi thứ gì đó, ta quên mất nó rồi.
Cơn đau như có ống thông xuyên thẳng qua người, gây bệnh khắp nơi.
lành bệnh quên đau [thành ngữ]
lành bệnh quên đau [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.