- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Việc tốt lắm gian nan; hạnh phúc không đến dễ dàng [thành ngữ]
Đường đến hạnh phúc lắm chông gai, chúng ta đừng từ bỏ.
Việc tốt lắm gian nan; hạnh phúc không đến dễ dàng [thành ngữ]
Đường đến hạnh phúc lắm chông gai, chúng ta đừng từ bỏ.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Việc tốt lắm gian nan; hạnh phúc không đến dễ dàng [thành ngữ]
Việc tốt lắm gian nan; hạnh phúc không đến dễ dàng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.