- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
khá nhiều; nhiều hơn một chút
中数量比较多;相当一些shùliàng bǐjiào duō; xiāngdāng yīxiē
Rất nhiều người thích bộ phim này.
khá nhiều; một số
中表示数量较多、不少biǎoshì shùliàng jiàoduō、búshǎo
Tôi đỡ hơn nhiều rồi.
khá nhiều; nhiều hơn một chút
中数量比较多;相当一些shùliàng bǐjiào duō; xiāngdāng yīxiē
Rất nhiều người thích bộ phim này.
khá nhiều; một số
中表示数量较多、不少biǎoshì shùliàng jiàoduō、búshǎo
Tôi đỡ hơn nhiều rồi.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Một vài thứ ở chỗ này, chỉ đếm được hai thôi — thật ít ỏi.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Một vài thứ ở chỗ này, chỉ đếm được hai thôi — thật ít ỏi.
khá nhiều; nhiều hơn một chút
khá nhiều; nhiều hơn một chút
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.