- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
bạn bè; bạn thân; (mạng xã hội) bạn
中关系亲密的朋友guānxì qīnmì de péngyou
Anh ấy có rất nhiều bạn tốt.
bạn thân; bạn bè thân thiết
中很亲密的朋友;关系很好的人hěn qīnmì de péngyou;guānxi hěn hǎo de rén
Cô ấy là người bạn thân nhất của tôi.
bạn bè; bạn thân; (mạng xã hội) bạn
中关系亲密的朋友guānxì qīnmì de péngyou
Anh ấy có rất nhiều bạn tốt.
bạn thân; bạn bè thân thiết
中很亲密的朋友;关系很好的人hěn qīnmì de péngyou;guānxi hěn hǎo de rén
Cô ấy là người bạn thân nhất của tôi.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
bạn bè; bạn thân; (mạng xã hội) bạn
bạn bè; bạn thân; (mạng xã hội) bạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bạn thân; bạn tốt
中关系很亲密的朋友guānxi hěn qīnmì de péngyou
Anh ấy là người bạn tốt nhất của tôi.
bạn thân; bạn bè thân thiết
中关系亲近的朋友guānxi qīnjìn de péngyou
bạn thân; bạn tốt
中关系很亲密的朋友guānxi hěn qīnmì de péngyou
Anh ấy là người bạn tốt nhất của tôi.
bạn thân; bạn bè thân thiết
中关系亲近的朋友guānxi qīnjìn de péngyou