- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
dễ chịu; thoải mái
中令人感到舒适、愉快lìng rén gǎndào shūshì、 yúkuài
Bây giờ bạn đã cảm thấy tốt hơn một chút chưa?
dễ chịu; thoải mái hơn
Bây giờ anh ấy đã dễ chịu hơn nhiều rồi.
dễ chịu; thoải mái
中令人感到舒适、愉快lìng rén gǎndào shūshì、 yúkuài
Bây giờ bạn đã cảm thấy tốt hơn một chút chưa?
dễ chịu; thoải mái hơn
Bây giờ anh ấy đã dễ chịu hơn nhiều rồi.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
dễ chịu; thoải mái
dễ chịu; thoải mái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.