- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
thích làm việc lớn, háo danh; tham công háo thắng [thành ngữ]
Anh ta là người thích làm những việc lớn lao.
thích làm việc lớn, ham thành tích; háo danh, thích phô trương [thành ngữ]
thích làm việc lớn, háo danh; tham công háo thắng [thành ngữ]
Anh ta là người thích làm những việc lớn lao.
thích làm việc lớn, ham thành tích; háo danh, thích phô trương [thành ngữ]
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Công lao là kết quả của việc dùng sức mạnh để lao động.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Công lao là kết quả của việc dùng sức mạnh để lao động.
thích làm việc lớn, háo danh; tham công háo thắng [thành ngữ]
thích làm việc lớn, háo danh; tham công háo thắng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.