- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
ham thành công; hiếu thắng; thích hơn người
Cô ấy là một cô gái hiếu thắng.
Cậu rất hiếu thắng, sỹ diện, nhưng cái này có gì cần thiết đâu! Đời người quan trọng nhất không phải điều đó.
ham thành công; hiếu thắng; thích hơn người
Cô ấy là một cô gái hiếu thắng.
Cậu rất hiếu thắng, sỹ diện, nhưng cái này có gì cần thiết đâu! Đời người quan trọng nhất không phải điều đó.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
ham thành công; hiếu thắng; thích hơn người
ham thành công; hiếu thắng; thích hơn người
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.