- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
lòng tốt bị hiểu lầm là ác ý; tốt bụng mà bị đối xử như kẻ xấu [thành ngữ]
Anh ấy có lòng tốt nhưng lại bị hiểu lầm.
lòng tốt bị hiểu lầm là ác ý; tốt bụng mà bị đối xử như kẻ xấu [thành ngữ]
Anh ấy có lòng tốt nhưng lại bị hiểu lầm.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
Người ta làm việc theo cách cũ, theo thói quen đã có từ lâu.
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
Gan (肝) là cơ quan trong cơ thể, đọc gần giống 'can' như chữ 干.
Phổi là bộ phận thịt trong cơ thể, âm 巿 gợi chữ phế.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
Người ta làm việc theo cách cũ, theo thói quen đã có từ lâu.
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
Gan (肝) là cơ quan trong cơ thể, đọc gần giống 'can' như chữ 干.
Phổi là bộ phận thịt trong cơ thể, âm 巿 gợi chữ phế.
lòng tốt bị hiểu lầm là ác ý; tốt bụng mà bị đối xử như kẻ xấu [thành ngữ]
lòng tốt bị hiểu lầm là ác ý; tốt bụng mà bị đối xử như kẻ xấu [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.