- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
dễ bị bắt nạt; dễ bị chèn ép
Anh ấy không phải là người dễ bắt nạt.
hài hòa; dung hợp; viên dung (không mâu thuẫn, thấu đáo)
Anh ấy là một người dễ tính.
dễ bị bắt nạt; dễ bị chèn ép
Anh ấy không phải là người dễ bắt nạt.
hài hòa; dung hợp; viên dung (không mâu thuẫn, thấu đáo)
Anh ấy là một người dễ tính.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Trái tim bị kéo theo như bị người khác gây chuyện, dễ bị khiêu khích.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Trái tim bị kéo theo như bị người khác gây chuyện, dễ bị khiêu khích.
dễ bị bắt nạt; dễ bị chèn ép
dễ bị bắt nạt; dễ bị chèn ép
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.