- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
lính; binh sĩ; quân đội
Anh ấy là một người hiếu chiến.
lính; binh sĩ; quân đội
Anh ấy là một người hiếu chiến.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
lính; binh sĩ; quân đội
lính; binh sĩ; quân đội
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.