- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Tuyệt vời!; Hay quá!
中很好;很棒;表示赞美hěn hǎo、hěn bàng、biǎoshì zànměi
Tuyệt vời! Bạn làm rất tốt!
Tuyệt vời!; Hay quá!
中很好;很棒;表示赞美hěn hǎo、hěn bàng、biǎoshì zànměi
Tuyệt vời! Bạn làm rất tốt!
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.
Tuyệt vời!; Hay quá!
Tuyệt vời!; Hay quá!
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.