- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
rất; khá; đúng đắn; thấu đáo (phương ngữ)
Bạn hãy nghỉ ngơi thật tốt đi.
rất; khá; đúng đắn; thấu đáo (phương ngữ)
Bạn hãy nghỉ ngơi thật tốt đi.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
rất; khá; đúng đắn; thấu đáo (phương ngữ)
rất; khá; đúng đắn; thấu đáo (phương ngữ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.