- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
dễ dùng; tiện dụng
Chiếc điện thoại này rất dễ dùng.
dễ dùng; tiện dụng
dễ dùng; hữu dụng; hiệu quả
Phần mềm này rất dễ dùng.
dễ dùng; tiện dụng
Chiếc điện thoại này rất dễ dùng.
dễ dùng; tiện dụng
dễ dùng; hữu dụng; hiệu quả
Phần mềm này rất dễ dùng.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
dễ dùng; tiện dụng
dễ dùng; tiện dụng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
có ích; hữu dụng
Cái điện thoại này rất dễ dùng.
hộp cơm; tiện lợi
Chiếc điện thoại này rất tiện dụng.
có ích; hữu dụng
Cái điện thoại này rất dễ dùng.
hộp cơm; tiện lợi
Chiếc điện thoại này rất tiện dụng.