- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
lời lẽ chân thành, tử tế; lời nói nhẹ nhàng tốt bụng
Anh ấy luôn nói những lời tử tế với tôi.
lời lẽ chân thành, tử tế; lời nói nhẹ nhàng tốt bụng
Anh ấy luôn nói những lời tử tế với tôi.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
lời lẽ chân thành, tử tế; lời nói nhẹ nhàng tốt bụng
lời lẽ chân thành, tử tế; lời nói nhẹ nhàng tốt bụng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.