- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
trở nên tốt hơn; hồi phục; khá lên
Tôi hy vọng anh ấy có thể khỏe lại.
trở nên tốt hơn; hồi phục; cải thiện
Tôi hy vọng anh ấy có thể tốt hơn.
hồi phục; khỏe lại
Tôi hy vọng bạn sẽ nhanh chóng khỏe lại.
trở nên tốt hơn; hồi phục; khá lên
Tôi hy vọng anh ấy có thể khỏe lại.
trở nên tốt hơn; hồi phục; cải thiện
Tôi hy vọng anh ấy có thể tốt hơn.
hồi phục; khỏe lại
Tôi hy vọng bạn sẽ nhanh chóng khỏe lại.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
trở nên tốt hơn; hồi phục; khá lên
trở nên tốt hơn; hồi phục; khá lên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.