- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
như thể đang để tang cha mẹ (bộ dạng đau thương thái quá) [thành ngữ]
Anh ta như mất cha mẹ, không biết phải làm sao.
như thể vừa mất cha mất mẹ (thường mang nghĩa chê bai: đau khổ thái quá) [thành ngữ]
Anh ấy đau buồn như mất cha mẹ, không nói được lời nào.
như thể đang để tang cha mẹ (bộ dạng đau thương thái quá) [thành ngữ]
Anh ta như mất cha mẹ, không biết phải làm sao.
như thể vừa mất cha mất mẹ (thường mang nghĩa chê bai: đau khổ thái quá) [thành ngữ]
Anh ấy đau buồn như mất cha mẹ, không nói được lời nào.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
như thể đang để tang cha mẹ (bộ dạng đau thương thái quá) [thành ngữ]
như thể đang để tang cha mẹ (bộ dạng đau thương thái quá) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.