- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
như thể đối mặt với kẻ thù lớn; cực kỳ căng thẳng đề phòng [thành ngữ]
Anh ấy như gặp đại địch, rất căng thẳng.
như thể đang đối mặt với kẻ thù mạnh; đề phòng cẩn thận quá mức [thành ngữ]
Anh ấy rất cẩn thận, như thể đang đối mặt với kẻ thù lớn.
như thể đối mặt kẻ thù lớn; cảnh giác thái quá [thành ngữ]
như thể đối mặt với kẻ thù lớn; cực kỳ căng thẳng đề phòng [thành ngữ]
Anh ấy như gặp đại địch, rất căng thẳng.
như thể đang đối mặt với kẻ thù mạnh; đề phòng cẩn thận quá mức [thành ngữ]
Anh ấy rất cẩn thận, như thể đang đối mặt với kẻ thù lớn.
như thể đối mặt kẻ thù lớn; cảnh giác thái quá [thành ngữ]
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
như thể đối mặt với kẻ thù lớn; cực kỳ căng thẳng đề phòng [thành ngữ]
như thể đối mặt với kẻ thù lớn; cực kỳ căng thẳng đề phòng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
như thể đối mặt kẻ thù lớn; đề phòng nghiêm ngặt [thành ngữ]
Họ như gặp đại địch, rất căng thẳng.
như thể đối mặt kẻ thù lớn; đề phòng nghiêm ngặt [thành ngữ]
Họ như gặp đại địch, rất căng thẳng.