- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
như đứng bên vực thẳm (thận trọng, lo sợ) [thành ngữ]
Anh ấy cảm thấy như đứng trước vực sâu.
như đi trên băng mỏng (hết sức thận trọng) [thành ngữ]
Anh ấy làm việc luôn luôn cực kỳ cẩn trọng.
như đứng bên vực thẳm (thận trọng, lo sợ) [thành ngữ]
Anh ấy cảm thấy như đứng trước vực sâu.
như đi trên băng mỏng (hết sức thận trọng) [thành ngữ]
Anh ấy làm việc luôn luôn cực kỳ cẩn trọng.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
như đứng bên vực thẳm (thận trọng, lo sợ) [thành ngữ]
như đứng bên vực thẳm (thận trọng, lo sợ) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.