- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
hàng thật đảm bảo, không thật hoàn tiền; chính hãng tuyệt đối [thành ngữ]
Hàng hóa trong cửa hàng của chúng tôi đều được đảm bảo đổi trả nếu không chính hãng.
hàng thật đảm bảo; chính hãng không cần bàn [thành ngữ]
Những gì chúng tôi bán đều là hàng thật, đảm bảo chất lượng.
hàng thật đảm bảo, không thật hoàn tiền; chính hãng tuyệt đối [thành ngữ]
Hàng hóa trong cửa hàng của chúng tôi đều được đảm bảo đổi trả nếu không chính hãng.
hàng thật đảm bảo; chính hãng không cần bàn [thành ngữ]
Những gì chúng tôi bán đều là hàng thật, đảm bảo chất lượng.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Dùng tay trao đổi qua lại là hành động hoán đổi.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Dùng tay trao đổi qua lại là hành động hoán đổi.
hàng thật đảm bảo, không thật hoàn tiền; chính hãng tuyệt đối [thành ngữ]
hàng thật đảm bảo, không thật hoàn tiền; chính hãng tuyệt đối [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.