- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
như đi trên băng mỏng (hết sức thận trọng, lo lắng) [thành ngữ]
Bây giờ anh ấy như đi trên băng mỏng, rất cẩn thận.
như đi trên băng mỏng (hết sức thận trọng) [thành ngữ]
Anh ấy luôn làm việc rất cẩn trọng.
như đi trên băng mỏng (hết sức thận trọng, lo lắng) [thành ngữ]
Bây giờ anh ấy như đi trên băng mỏng, rất cẩn thận.
như đi trên băng mỏng (hết sức thận trọng) [thành ngữ]
Anh ấy luôn làm việc rất cẩn trọng.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.
như đi trên băng mỏng (hết sức thận trọng, lo lắng) [thành ngữ]
như đi trên băng mỏng (hết sức thận trọng, lo lắng) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.