- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
chồng như ý; người chồng lý tưởng; ý trung nhân
Cô ấy đã tìm thấy người chồng lý tưởng của mình.
chồng như ý; người chồng lý tưởng; ý trung nhân
Cô ấy đã tìm thấy người chồng lý tưởng của mình.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
chồng như ý; người chồng lý tưởng; ý trung nhân
chồng như ý; người chồng lý tưởng; ý trung nhân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.