- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
như mặt trời giữa trưa; đang ở đỉnh cao (thịnh vượng, huy hoàng) [thành ngữ]
Sự nghiệp của anh ấy đang ở đỉnh cao.
như mặt trời giữa trưa (đang ở đỉnh cao sự nghiệp) [thành ngữ]
như mặt trời giữa trưa; đang ở đỉnh cao (thịnh vượng, huy hoàng) [thành ngữ]
Sự nghiệp của anh ấy đang ở đỉnh cao.
như mặt trời giữa trưa (đang ở đỉnh cao sự nghiệp) [thành ngữ]
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
như mặt trời giữa trưa; đang ở đỉnh cao (thịnh vượng, huy hoàng) [thành ngữ]
như mặt trời giữa trưa; đang ở đỉnh cao (thịnh vượng, huy hoàng) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.