- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
làm theo công thức; bắt chước y như vậy [thành ngữ]
Anh ấy làm theo công thức, rất nhanh đã làm xong.
làm theo đúng cách; dập theo khuôn mẫu [thành ngữ]
Anh ấy luôn làm theo khuôn mẫu, không có ý tưởng của riêng mình.
làm theo công thức; bắt chước y như vậy [thành ngữ]
Anh ấy làm theo công thức, rất nhanh đã làm xong.
làm theo đúng cách; dập theo khuôn mẫu [thành ngữ]
Anh ấy luôn làm theo khuôn mẫu, không có ý tưởng của riêng mình.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Khẩu pháo dùng lửa bắn ra đạn được bọc kín bên trong.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Khẩu pháo dùng lửa bắn ra đạn được bọc kín bên trong.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
làm theo công thức; bắt chước y như vậy [thành ngữ]
làm theo công thức; bắt chước y như vậy [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.