- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
mạnh mẽ như lửa như đuốc; sôi nổi rầm rộ [thành ngữ]
Trận đấu diễn ra sôi nổi.
không suy giảm; bền vững
mạnh mẽ như lửa như đuốc; sôi nổi rầm rộ [thành ngữ]
Trận đấu diễn ra sôi nổi.
không suy giảm; bền vững
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
mạnh mẽ như lửa như đuốc; sôi nổi rầm rộ [thành ngữ]
mạnh mẽ như lửa như đuốc; sôi nổi rầm rộ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.