- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
lưỡi như lá sậy (tài ăn nói khéo léo, dẻo miệng) [thành ngữ]
lưỡi như lò xo (khéo léo lừa gạt); miệng lưỡi khéo léo [thành ngữ]
Anh ấy có một cái lưỡi dẻo quẹo.
lưỡi như lá sậy (tài ăn nói khéo léo, dẻo miệng) [thành ngữ]
lưỡi như lò xo (khéo léo lừa gạt); miệng lưỡi khéo léo [thành ngữ]
Anh ấy có một cái lưỡi dẻo quẹo.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
lưỡi như lá sậy (tài ăn nói khéo léo, dẻo miệng) [thành ngữ]
lưỡi như lá sậy (tài ăn nói khéo léo, dẻo miệng) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.