- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
keo sơn gắn bó (tình cảm thắm thiết, khó rời) [thành ngữ]
Hai người họ quấn quýt không rời.
keo sơn gắn bó; như keo như sơn [thành ngữ]
keo sơn gắn bó (tình cảm thắm thiết, khó rời) [thành ngữ]
Hai người họ quấn quýt không rời.
keo sơn gắn bó; như keo như sơn [thành ngữ]
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Sơn mài là loại chất lỏng nhựa cây chảy ra như nước.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Sơn mài là loại chất lỏng nhựa cây chảy ra như nước.
keo sơn gắn bó (tình cảm thắm thiết, khó rời) [thành ngữ]
keo sơn gắn bó (tình cảm thắm thiết, khó rời) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.