- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
như hổ mọc thêm cánh (mạnh mẽ hơn bội phần) [thành ngữ]
Nhận được sự giúp đỡ của bạn, tôi như hổ thêm cánh.
như hổ thêm cánh (mạnh mẽ hơn gấp bội) [thành ngữ]
Có sự giúp đỡ của bạn, tôi như hổ thêm cánh!
như hổ mọc thêm cánh (mạnh mẽ hơn bội phần) [thành ngữ]
Nhận được sự giúp đỡ của bạn, tôi như hổ thêm cánh.
như hổ thêm cánh (mạnh mẽ hơn gấp bội) [thành ngữ]
Có sự giúp đỡ của bạn, tôi như hổ thêm cánh!
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
Thêm nước vào là làm tăng thêm lượng chất lỏng, như cảm giác tràn đầy xấu hổ.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
Thêm nước vào là làm tăng thêm lượng chất lỏng, như cảm giác tràn đầy xấu hổ.
như hổ mọc thêm cánh (mạnh mẽ hơn bội phần) [thành ngữ]
như hổ mọc thêm cánh (mạnh mẽ hơn bội phần) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.