- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
như thơ như tranh; đẹp như tranh vẽ [thành ngữ]
Phong cảnh ở đây đẹp như tranh vẽ.
hùng tráng; tráng lệ; ngoạn mục
đẹp như tranh; như tranh vẽ
như thơ như tranh; đẹp như tranh vẽ [thành ngữ]
Phong cảnh ở đây đẹp như tranh vẽ.
hùng tráng; tráng lệ; ngoạn mục
đẹp như tranh; như tranh vẽ
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Thơ là những lời nói được gìn giữ trang trọng như trong chùa.
Vẽ tranh là dùng nét bút phác khung rồi tô từng ô vuông như thửa ruộng.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Thơ là những lời nói được gìn giữ trang trọng như trong chùa.
Vẽ tranh là dùng nét bút phác khung rồi tô từng ô vuông như thửa ruộng.
như thơ như tranh; đẹp như tranh vẽ [thành ngữ]
như thơ như tranh; đẹp như tranh vẽ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.