- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
như trút được gánh nặng [thành ngữ]
Anh ấy thở phào nhẹ nhõm.
như trút được gánh nặng [thành ngữ]
Nghe tin này, tôi như trút được gánh nặng.
như trút được gánh nặng [thành ngữ]
Anh ấy thở phào nhẹ nhõm.
như trút được gánh nặng [thành ngữ]
Nghe tin này, tôi như trút được gánh nặng.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
như trút được gánh nặng [thành ngữ]
như trút được gánh nặng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.