- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
háo hức như đói như khát; khao khát mãnh liệt [thành ngữ]
Anh ấy học tập như đói như khát.
háo hức như đói như khát; khao khát cháy bỏng [thành ngữ]
Anh ấy học tập như thể đói khát.
háo hức như đói như khát; khao khát mãnh liệt [thành ngữ]
Anh ấy học tập như đói như khát.
háo hức như đói như khát; khao khát cháy bỏng [thành ngữ]
Anh ấy học tập như thể đói khát.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Khát nước là khi cơ thể thiếu nước đến mức thốt lên 'bao giờ mới được uống'.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Khát nước là khi cơ thể thiếu nước đến mức thốt lên 'bao giờ mới được uống'.
háo hức như đói như khát; khao khát mãnh liệt [thành ngữ]
háo hức như đói như khát; khao khát mãnh liệt [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.