- 女nữ(người phụ nữ)
- 马mã(con ngựa)
Người phụ nữ quan trọng nhất trong cuộc đời, đọc gần âm 'mã' — đó là MẸ (妈).
chửi thề tục tĩu (tiếng chửi); (lóng) đ*t mẹ!
Chết tiệt! Tôi quên chìa khóa ở nhà rồi!
chó chết! đ*t mẹ! (chửi thề tục tĩu)
Mẹ kiếp! Cút ngay!
tiên sư nó; đ.mẹ nó; chết tiệt (chửi thề)
chửi thề tục tĩu (tiếng chửi); (lóng) đ*t mẹ!
Chết tiệt! Tôi quên chìa khóa ở nhà rồi!
chó chết! đ*t mẹ! (chửi thề tục tĩu)
Mẹ kiếp! Cút ngay!
tiên sư nó; đ.mẹ nó; chết tiệt (chửi thề)
Người phụ nữ quan trọng nhất trong cuộc đời, đọc gần âm 'mã' — đó là MẸ (妈).
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Người phụ nữ quan trọng nhất trong cuộc đời, đọc gần âm 'mã' — đó là MẸ (妈).
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
chửi thề tục tĩu (tiếng chửi); (lóng) đ*t mẹ!
chửi thề tục tĩu (tiếng chửi); (lóng) đ*t mẹ!
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.