- 女nữ(người phụ nữ)
- 马mã(con ngựa)
Người phụ nữ quan trọng nhất trong cuộc đời, đọc gần âm 'mã' — đó là MẸ (妈).
tiếng chửi tục "chết tiệt" (lóng, ngoại lai); (tục)
Mẹ kiếp! Bạn đã làm gì vậy?
tiếng chửi tục "chết tiệt" (lóng, ngoại lai); (tục)
Mẹ kiếp! Bạn đã làm gì vậy?
Người phụ nữ quan trọng nhất trong cuộc đời, đọc gần âm 'mã' — đó là MẸ (妈).
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Người phụ nữ quan trọng nhất trong cuộc đời, đọc gần âm 'mã' — đó là MẸ (妈).
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
tiếng chửi tục "chết tiệt" (lóng, ngoại lai); (tục)
tiếng chửi tục "chết tiệt" (lóng, ngoại lai); (tục)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.