gây trở ngại; cản trở; phá bĩnh
中使某事不能顺利进行或发展shǐ mǒushì búnéng shùnlì jìnxíng huò fāzhǎn
Xin đừng cản trở công việc của tôi.
gây trở ngại; cản trở; phá đám
中使某事不能顺利进行或发展shǐ mǒushì búnéng shùnlì jìnxíng huò fāzhǎn
gây trở ngại; cản trở; phá bĩnh
中使某事不能顺利进行或发展shǐ mǒushì búnéng shùnlì jìnxíng huò fāzhǎn
Xin đừng cản trở công việc của tôi.
gây trở ngại; cản trở; phá đám
中使某事不能顺利进行或发展shǐ mǒushì búnéng shùnlì jìnxíng huò fāzhǎn
gây trở ngại; cản trở; phá bĩnh
gây trở ngại; cản trở; phá bĩnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.