- 羊dương(con dê, con cừu)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
dung túng kẻ gian chính là nuôi dưỡng điều ác [thành ngữ]
Dung túng kẻ gian, hậu họa khôn lường.
dung túng kẻ gian chính là nuôi dưỡng điều ác [thành ngữ]
Dung túng kẻ gian, hậu họa khôn lường.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
dung túng kẻ gian chính là nuôi dưỡng điều ác [thành ngữ]
dung túng kẻ gian chính là nuôi dưỡng điều ác [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.