- 羊dương(con dê (biểu trưng cho vật tế lễ, quý giá))
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ quý giá như dê hiến tế, mang họ Khương cao quý.
gừng càng già càng cay (người có kinh nghiệm thường giỏi hơn người trẻ) [thành ngữ](kế thừa)
Gừng càng già càng cay.
Gừng càng già càng cay (người già kinh nghiệm hơn) [thành ngữ](kế thừa)
gừng càng già càng cay (người có kinh nghiệm thường giỏi hơn người trẻ) [thành ngữ](kế thừa)
Gừng càng già càng cay.
Gừng càng già càng cay (người già kinh nghiệm hơn) [thành ngữ](kế thừa)
Người phụ nữ quý giá như dê hiến tế, mang họ Khương cao quý.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Vị cay nồng như bị ràng buộc, siết chặt lưỡi đến khổ sở.
Người phụ nữ quý giá như dê hiến tế, mang họ Khương cao quý.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Vị cay nồng như bị ràng buộc, siết chặt lưỡi đến khổ sở.
gừng càng già càng cay (người có kinh nghiệm thường giỏi hơn người trẻ) [thành ngữ]
gừng càng già càng cay (người có kinh nghiệm thường giỏi hơn người trẻ) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.