- 亻nhân(người)
- 言ngôn(lời nói)
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
uy tín bị quét xuống đất; mất sạch uy tín [thành ngữ]
Anh ta mất hết uy tín vì vụ bê bối.
uy tín bị quét xuống đất; mất sạch uy tín [thành ngữ]
Anh ta mất hết uy tín vì vụ bê bối.
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
Dùng tay cầm chổi quét sạch mọi thứ.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
Dùng tay cầm chổi quét sạch mọi thứ.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
uy tín bị quét xuống đất; mất sạch uy tín [thành ngữ]
uy tín bị quét xuống đất; mất sạch uy tín [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.