- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
bánh quế; bánh wafer
Tôi thích ăn bánh wafer.
bánh quế; bánh wafer
Tôi thích ăn bánh quy xốp.
bánh quế; bánh wafer
Tôi thích ăn bánh wafer.
bánh quế; bánh wafer
Tôi thích ăn bánh quy xốp.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Bánh là thức ăn được làm từ nhiều nguyên liệu ghép lại với nhau.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Bánh là thức ăn được làm từ nhiều nguyên liệu ghép lại với nhau.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
bánh quế; bánh wafer
bánh quế; bánh wafer
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.