- 小tiểu(nhỏ)
- 丿phiệt(nét phẩy (tượng hình dây đàn))
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
khu vui chơi giải trí; trường giải trí
Địa điểm giải trí này rất được yêu thích.
sòng bạc; khu vui chơi giải trí
Sòng bạc này rất lớn.
khu vui chơi giải trí; sòng bạc
Khu nghỉ dưỡng này rất lớn.
khu vui chơi giải trí; trường giải trí
Địa điểm giải trí này rất được yêu thích.
sòng bạc; khu vui chơi giải trí
Sòng bạc này rất lớn.
khu vui chơi giải trí; sòng bạc
Khu nghỉ dưỡng này rất lớn.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
khu vui chơi giải trí; trường giải trí
khu vui chơi giải trí; trường giải trí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.