- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
ngoài hôn nhân; ngoại tình
Anh ấy có tình ngoài hôn nhân.
ngoài hôn nhân; ngoại tình
Anh ấy có tình ngoài hôn nhân.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
ngoài hôn nhân; ngoại tình
ngoài hôn nhân; ngoại tình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.