- 車xa(xe (tượng hình))
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
xe đẩy em bé; xe nôi
Xe đẩy em bé rất tiện lợi.
xe đẩy em bé; xe nôi
xe đẩy em bé; xe nôi
xe đẩy em bé; xe nôi
Xe đẩy em bé rất tiện lợi.
xe đẩy em bé; xe nôi
xe đẩy em bé; xe nôi
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
xe đẩy em bé; xe nôi
xe đẩy em bé; xe nôi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.