- 女nữ(người phụ nữ)
- 家gia(ngôi nhà, gia đình)
Người phụ nữ về nhà chồng là đi lấy chồng (嫁).
ghép cây; ghép (cành hoặc chồi vào gốc cây)
Loại cây này có thể ghép được.
ghép cây; ghép (cành hoặc chồi vào gốc cây)
Loại cây này có thể ghép được.
Người phụ nữ về nhà chồng là đi lấy chồng (嫁).
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Người phụ nữ về nhà chồng là đi lấy chồng (嫁).
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
ghép cây; ghép (cành hoặc chồi vào gốc cây)
ghép cây; ghép (cành hoặc chồi vào gốc cây)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.