- 女nữ(người phụ nữ)
- 家gia(ngôi nhà, gia đình)
Người phụ nữ về nhà chồng là đi lấy chồng (嫁).
đổ tội cho người khác; chuyển họa sang đầu người khác [thành ngữ]
Anh ta luôn đổ lỗi cho người khác.
đùn đẩy trách nhiệm cho nhau; đổ lỗi qua lại
đổ tội cho người khác; chuyển họa sang đầu người khác [thành ngữ]
Anh ta luôn đổ lỗi cho người khác.
đùn đẩy trách nhiệm cho nhau; đổ lỗi qua lại
Người phụ nữ về nhà chồng là đi lấy chồng (嫁).
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Người phụ nữ về nhà chồng là đi lấy chồng (嫁).
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
đổ tội cho người khác; chuyển họa sang đầu người khác [thành ngữ]
đổ tội cho người khác; chuyển họa sang đầu người khác [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.