- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
đường kinh tuyến; tử ngọ tuyến
Đường kinh tuyến này đi qua Greenwich.
đường kinh tuyến; tử ngọ tuyến
Đường kinh tuyến này đi qua Greenwich.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
đường kinh tuyến; tử ngọ tuyến
đường kinh tuyến; tử ngọ tuyến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.