- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
miền con (toán học); trường con
Trường con này là hữu hạn.
miền con (toán học); trường con
Trường con này là hữu hạn.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
miền con (toán học); trường con
miền con (toán học); trường con
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.