- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
sinh vật di tồn; hóa thạch sống
Loài cá này là hóa thạch sống.
sinh vật di tồn; hóa thạch sống
Loài cá này là hóa thạch sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
sinh vật di tồn; hóa thạch sống
sinh vật di tồn; hóa thạch sống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.