- 片phiến(tấm phẳng, mảnh gỗ)
- 反phản(lật ngược, phản)
Tấm ván in được lật ngược lại để in chữ lên giấy, tạo thành bản in.
in lụa; in lưới (kỹ thuật in qua khuôn lỗ)
In lụa là một kỹ thuật in.
in lụa; in lưới (kỹ thuật in qua khuôn lỗ)
In lụa là một kỹ thuật in.
Tấm ván in được lật ngược lại để in chữ lên giấy, tạo thành bản in.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Dùng khăn vải cầm chắc như dao để chà sát, quét sạch bề mặt.
Tấm ván in được lật ngược lại để in chữ lên giấy, tạo thành bản in.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Dùng khăn vải cầm chắc như dao để chà sát, quét sạch bề mặt.
in lụa; in lưới (kỹ thuật in qua khuôn lỗ)
in lụa; in lưới (kỹ thuật in qua khuôn lỗ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.