- 才tài(tài năng, mới vừa)
- 子tử(đứa trẻ, con)
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
heo đất; ống tiết kiệm
Tôi có một con heo đất dễ thương.
heo đất; ống tiết kiệm
heo đất; ống heo tiết kiệm
heo đất; ống tiết kiệm
Tôi có một con heo đất dễ thương.
heo đất; ống tiết kiệm
heo đất; ống heo tiết kiệm
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
Tiền (钱) là vật bằng kim loại nhỏ bé dùng để trao đổi hàng hóa.
Cái bình đất nung phát âm gần như 'quán' — đó là cái hũ, cái lon (罐).
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
Tiền (钱) là vật bằng kim loại nhỏ bé dùng để trao đổi hàng hóa.
Cái bình đất nung phát âm gần như 'quán' — đó là cái hũ, cái lon (罐).
heo đất; ống tiết kiệm
heo đất; ống tiết kiệm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.