- ⺍giác(hai bàn tay (biểu thị học hỏi))
- 冖mịch(mái che, ngôi nhà)
- 子tử(đứa trẻ)
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
học rộng tài cao; uyên bác thâm sâu [thành ngữ]
Anh ấy học rộng tài cao, kiến thức uyên bác.
học rộng tài cao; uyên bác thâm sâu [thành ngữ]
Anh ấy học rộng tài cao, kiến thức uyên bác.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Nhà chứa đầy ắp của cải chính là sự giàu có.
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Nhà chứa đầy ắp của cải chính là sự giàu có.
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
học rộng tài cao; uyên bác thâm sâu [thành ngữ]
học rộng tài cao; uyên bác thâm sâu [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.