- 宀miên(mái nhà)
- 元nguyên(nguồn gốc, đầu tiên)
Dưới mái nhà có đủ mọi thứ từ căn bản, nên mọi việc đều hoàn chỉnh.
nguyên vẹn; lành lặn
nguyên vẹn như ban đầu [thành ngữ]
nguyên vẹn như ban đầu [thành ngữ]
Sau khi sửa chữa, chiếc xe này lại tốt như ban đầu.
nguyên vẹn; lành lặn
nguyên vẹn như ban đầu [thành ngữ]
nguyên vẹn như ban đầu [thành ngữ]
Sau khi sửa chữa, chiếc xe này lại tốt như ban đầu.
Dưới mái nhà có đủ mọi thứ từ căn bản, nên mọi việc đều hoàn chỉnh.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Lần đầu tiên may áo là khi cầm dao cắt vải.
Dưới mái nhà có đủ mọi thứ từ căn bản, nên mọi việc đều hoàn chỉnh.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Lần đầu tiên may áo là khi cầm dao cắt vải.
nguyên vẹn; lành lặn
nguyên vẹn; lành lặn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.