- 宀miên(mái nhà)
- 元nguyên(nguồn gốc, đầu tiên)
Dưới mái nhà có đủ mọi thứ từ căn bản, nên mọi việc đều hoàn chỉnh.
nguyên vẹn; không hề hư hỏng [thành ngữ]
nguyên vẹn; lành lặn
Món đồ cổ này còn nguyên vẹn.
đàng hoàng; tử tế; cẩn thận; đúng đắn
Bộ quần áo này còn nguyên vẹn.
nguyên vẹn; không hề hư hỏng [thành ngữ]
nguyên vẹn; lành lặn
Món đồ cổ này còn nguyên vẹn.
đàng hoàng; tử tế; cẩn thận; đúng đắn
Bộ quần áo này còn nguyên vẹn.
Dưới mái nhà có đủ mọi thứ từ căn bản, nên mọi việc đều hoàn chỉnh.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Dùng tay giảm bớt số lượng thành viên là gây tổn hại.
Dưới mái nhà có đủ mọi thứ từ căn bản, nên mọi việc đều hoàn chỉnh.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Dùng tay giảm bớt số lượng thành viên là gây tổn hại.
nguyên vẹn; không hề hư hỏng [thành ngữ]
nguyên vẹn; không hề hư hỏng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.